賣座的節目 mại tọa đích tiết mục Hán Việt: mại tọa đích tiết mục Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 座 (tọa) + 的 (đích) + 節 (tiết) + 目 (mục)Hán Việtmại tọa đích tiết mụcCấu tạo賣 + 座 + 的 + 節 + 目 · mại + tọa + đích + tiết + mục nghĩa thành phần: mại + tọa + đích + tiết + mục Nghĩa EngCihui drawcard