賣弄噱頭
mại lộng cược đầu
Hán Việt: mại lộng cược đầu · Pinyin: mài nòng xuē tóu
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 賣弄噱頭 àinong xuétóu v.o. play to the gallery; try tricks
Hán Việt: mại lộng cược đầu · Pinyin: mài nòng xuē tóu