賣弄學問地

mại lộng học vấn địa

Hán Việt: mại lộng học vấn địa

Tổng quan

thông thái rởm, làm ra vẻ mô phạm

Cấu tạo: (mại) + (lộng) + (học) + (vấn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông thái rởm, làm ra vẻ mô phạm