賣弄風情者
mại lộng phong tình giả
Hán Việt: mại lộng phong tình giả
Tổng quan
Cấu tạo: 賣 (mại) + 弄 (lộng) + 風 (phong) + 情 (tình) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 賣弄風情者 àinongfēngqíngzhě n. a flirt M:ge/¹míng
Hán Việt: mại lộng phong tình giả
Cấu tạo: 賣 (mại) + 弄 (lộng) + 風 (phong) + 情 (tình) + 者 (giả)