賣弄風情者

mại lộng phong tình giả

Hán Việt: mại lộng phong tình giả

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (lộng) + (phong) + (tình) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣弄風情者 àinongfēngqíngzhě n. a flirt M:ge/¹míng