賣得好價錢 mại đắc hảo giá tiễn Hán Việt: mại đắc hảo giá tiễn Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 得 (đắc) + 好 (hảo) + 價 (giá) + 錢 (tiễn)Hán Việtmại đắc hảo giá tiễnCấu tạo賣 + 得 + 好 + 價 + 錢 · mại + đắc + hảo + giá + tiễn nghĩa thành phần: mại + đắc + hảo + giá + tiễn Nghĩa EngCihui fetch good price