賣法市恩 mài fǎ shì ēn · mại pháp thị ân Hán Việt: mại pháp thị ân · Pinyin: mài fǎ shì ēn Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 法 (pháp) + 市 (thị) + 恩 (ân)Pinyinmài fǎ shì ēnHán Việtmại pháp thị ânCấu tạo賣 + 法 + 市 + 恩 · mại + pháp + thị + ân nghĩa thành phần: mại + pháp + thị + ân