賣盡當光

mại tận đương quang

Hán Việt: mại tận đương quang

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tận) + (đương) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣盡當光 àijìndàngguāng f.e. have nothing more to sell/pawn