賣給櫃檯 mài gěi guì tái · mại cấp quỹ thai Hán Việt: mại cấp quỹ thai · Pinyin: mài gěi guì tái Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 給 (cấp) + 櫃 (quỹ) + 檯 (thai)Pinyinmài gěi guì táiHán Việtmại cấp quỹ thaiCấu tạo賣 + 給 + 櫃 + 檯 · mại + cấp + quỹ + thai nghĩa thành phần: mại + cấp + quỹ + thai