賣苦力氣 mại khổ lực khí Hán Việt: mại khổ lực khí Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 苦 (khổ) + 力 (lực) + 氣 (khí)Hán Việtmại khổ lực khíCấu tạo賣 + 苦 + 力 + 氣 · mại + khổ + lực + khí nghĩa thành phần: mại + khổ + lực + khí Nghĩa EngCihui 賣苦力氣 ài kǔlìqi v.o. make a living by hard physical work