賣藝不賣身
mại nghệ bất mại thân
Hán Việt: mại nghệ bất mại thân
Tổng quan
bán nghệ không bán thân
Nghĩa
Việt
- Cihui bán nghệ không bán thân
Eng
- Cihui 賣藝不賣身 àiyì bù màishēn f.e. be an entertainer but not offer sexual services