賣野人頭

mài yě rén tóu mại dã nhân đầu

Hán Việt: mại dã nhân đầu · Pinyin: mài yě rén tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (dã) + (nhân) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指故意誇張,向人炫耀。如:「你看他又在賣野人頭了!」

Eng

  • Cihui 賣野人頭 ài yěréntóu v.o. <topo.> exaggerate