賣野藥的

mại dã dược đích

Hán Việt: mại dã dược đích

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (dã) + (dược) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣野藥的 ài yě yào de n. <topo.> south China herbalists who sell herbs to farmers in Shandong M:ge/¹míng