賣餡餅商

mại hãm bính thương

Hán Việt: mại hãm bính thương

Tổng quan

người bán bánh ba,tê, người bán bánh nướng nhân ngọt

Cấu tạo: (mại) + (hãm) + (bính) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bán bánh ba,tê, người bán bánh nướng nhân ngọt