賦予力量

phú dư lực lượng

Hán Việt: phú dư lực lượng

Tổng quan

(giải phẫu) gân, (số nhiều) bắp thịt; sức khoẻ, (nghĩa bóng) sức lực, sức mạnh, nguồn tiếp sức, rường cột; tài lực vật lực, (thơ ca) tiếp sức cho, làm rường cột cho

Cấu tạo: (phú) + (dư) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) gân, (số nhiều) bắp thịt; sức khoẻ, (nghĩa bóng) sức lực, sức mạnh, nguồn tiếp sức, rường cột; tài lực vật lực, (thơ ca) tiếp sức cho, làm rường cột cho