賦事陳詞 phú sự trần từ Hán Việt: phú sự trần từ Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 事 (sự) + 陳 (trần) + 詞 (từ)Hán Việtphú sự trần từCấu tạo賦 + 事 + 陳 + 詞 · phú + sự + trần + từ nghĩa thành phần: phú + sự + trần + từ Nghĩa EngCihui 賦事陳詞 ùshìchéncí f.e. write a poem descriptive of an occasion