賦值語句

fù zhí yǔ jù phú trị ngữ cú

Hán Việt: phú trị ngữ cú · Pinyin: fù zhí yǔ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (trị) + (ngữ) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賦值語句 ùzhí yǔjù n. <lg.> assignment statement