賦給初值 fù gěi chū zhí · phú cấp sơ trị Hán Việt: phú cấp sơ trị · Pinyin: fù gěi chū zhí Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 給 (cấp) + 初 (sơ) + 值 (trị)Pinyinfù gěi chū zhíHán Việtphú cấp sơ trịCấu tạo賦 + 給 + 初 + 值 · phú + cấp + sơ + trị nghĩa thành phần: phú + cấp + sơ + trị