質傴影曲 zhì yǔ yǐng qū · chất ủ ảnh khúc Hán Việt: chất ủ ảnh khúc · Pinyin: zhì yǔ yǐng qū Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 傴 (ủ) + 影 (ảnh) + 曲 (khúc)Pinyinzhì yǔ yǐng qūHán Việtchất ủ ảnh khúcCấu tạo質 + 傴 + 影 + 曲 · chất + ủ + ảnh + khúc nghĩa thành phần: chất + ủ + ảnh + khúc