質地考究

chất địa khảo cứu

Hán Việt: chất địa khảo cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (địa) + (khảo) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質地考究 hìdìkǎojiū f.e. superior in quality (used in advertising)