質妻鬻子
chất thê chúc tử
Hán Việt: chất thê chúc tử · Pinyin: zhì qī yù zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 典賣妻兒,以求苟活。形容生活極為困苦。宋.陸九淵〈與辛幼安〉:「隳家破產,質妻鬻子,僅以自免。」也作「賣妻鬻子」。
Hán Việt: chất thê chúc tử · Pinyin: zhì qī yù zǐ