質性研究 zhì xìng yán jiū · chất tính nghiên cứu Hán Việt: chất tính nghiên cứu · Pinyin: zhì xìng yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 性 (tính) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinzhì xìng yán jiūHán Việtchất tính nghiên cứuCấu tạo質 + 性 + 研 + 究 · chất + tính + nghiên + cứu nghĩa thành phần: chất + tính + nghiên + cứu