質疑問難

zhì yí wèn nàn chất nghi vấn nan

Hán Việt: chất nghi vấn nan · Pinyin: zhì yí wèn nàn

Tổng quan

đưa ra chất vấn: đưa ra nghi ngờ

Cấu tạo: (chất) + (nghi) + (vấn) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra chất vấn: đưa ra nghi ngờ
  • Cihui đưa ra chất vấn; đưa ra nghi ngờ。提出疑難問題來討論;提出疑問以求解答。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提出懷疑困惑的問題,請求解答。《宋史.卷四三○.道學四.黃灝傳》:「朱熹守南康,灝執弟子禮,質疑問難。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷三.灤陽消夏錄三》:「竊聽緒論,雖已經月,終以不得質疑問難為恨。」

Eng

  • Cihui 質疑問難 hìyíwènnàn f.e. present doubts and difficulties for discussion