質疑憲法 zhì yí xiàn fǎ · chất nghi hiến pháp Hán Việt: chất nghi hiến pháp · Pinyin: zhì yí xiàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 疑 (nghi) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)Pinyinzhì yí xiàn fǎHán Việtchất nghi hiến phápCấu tạo質 + 疑 + 憲 + 法 · chất + nghi + hiến + pháp nghĩa thành phần: chất + nghi + hiến + pháp