質疑辨惑 zhì yí biàn huò · chất nghi biện hoặc Hán Việt: chất nghi biện hoặc · Pinyin: zhì yí biàn huò Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 疑 (nghi) + 辨 (biện) + 惑 (hoặc)Pinyinzhì yí biàn huòHán Việtchất nghi biện hoặcCấu tạo質 + 疑 + 辨 + 惑 · chất + nghi + biện + hoặc nghĩa thành phần: chất + nghi + biện + hoặc