質直無文

chất trực vô văn

Hán Việt: chất trực vô văn

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (trực) + (vô) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質直無文 hìzhíwúwén f.e. plain and elegant