質而不野 zhì ér bù yě · chất nhi bất dã Hán Việt: chất nhi bất dã · Pinyin: zhì ér bù yě Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 野 (dã)Pinyinzhì ér bù yěHán Việtchất nhi bất dãCấu tạo質 + 而 + 不 + 野 · chất + nhi + bất + dã nghĩa thành phần: chất + nhi + bất + dã