質量保障
chất lượng bảo chướng
Hán Việt: chất lượng bảo chướng · Pinyin: zhì liàng bǎo zhàng
Tổng quan
đảm bảo chất lượng (QA)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đảm bảo chất lượng
Eng
- Cihui quality assurance (QA)
Đức
- Handedict Qualitätssicherung
Hán Việt: chất lượng bảo chướng · Pinyin: zhì liàng bǎo zhàng
đảm bảo chất lượng (QA)