質量差價

zhì liàng chā jià chất lượng soa giá

Hán Việt: chất lượng soa giá · Pinyin: zhì liàng chā jià

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (soa) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質量差價 hìliàng chājià n. price differentials based on quality