質量指標 zhì liàng zhǐ biāo · chất lượng chỉ tiêu Hán Việt: chất lượng chỉ tiêu · Pinyin: zhì liàng zhǐ biāo Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Pinyinzhì liàng zhǐ biāoHán Việtchất lượng chỉ tiêuCấu tạo質 + 量 + 指 + 標 · chất + lượng + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: chất + lượng + chỉ + tiêu