質量控制 zhì liàng kòng zhì · chất lượng khống chế Hán Việt: chất lượng khống chế · Pinyin: zhì liàng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinzhì liàng kòng zhìHán Việtchất lượng khống chếCấu tạo質 + 量 + 控 + 制 · chất + lượng + khống + chế nghĩa thành phần: chất + lượng + khống + chế