質量等級 zhì liàng děng jí · chất lượng đẳng cấp Hán Việt: chất lượng đẳng cấp · Pinyin: zhì liàng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinzhì liàng děng jíHán Việtchất lượng đẳng cấpCấu tạo質 + 量 + 等 + 級 · chất + lượng + đẳng + cấp nghĩa thành phần: chất + lượng + đẳng + cấp