質量經濟學

chất lượng kinh tể học

Hán Việt: chất lượng kinh tể học

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質量經濟學 hìliàng jīngjìxué n. quality economics