質量虧損 zhì liàng kuī sǔn · chất lượng khuy tổn Hán Việt: chất lượng khuy tổn · Pinyin: zhì liàng kuī sǔn Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)Pinyinzhì liàng kuī sǔnHán Việtchất lượng khuy tổnCấu tạo質 + 量 + 虧 + 損 · chất + lượng + khuy + tổn nghĩa thành phần: chất + lượng + khuy + tổn