質量體係 zhì liàng tǐ xì · chất lượng thể hệ Hán Việt: chất lượng thể hệ · Pinyin: zhì liàng tǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 體 (thể) + 係 (hệ)Pinyinzhì liàng tǐ xìHán Việtchất lượng thể hệCấu tạo質 + 量 + 體 + 係 · chất + lượng + thể + hệ nghĩa thành phần: chất + lượng + thể + hệ