質體基粒 chất thể cơ lạp Hán Việt: chất thể cơ lạp Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 體 (thể) + 基 (cơ) + 粒 (lạp)Hán Việtchất thể cơ lạpCấu tạo質 + 體 + 基 + 粒 · chất + thể + cơ + lạp nghĩa thành phần: chất + thể + cơ + lạp