賬麵價值 zhàng miàn jià zhí · trướng miến giá trị Hán Việt: trướng miến giá trị · Pinyin: zhàng miàn jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 麵 (miến) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinzhàng miàn jià zhíHán Việttrướng miến giá trịCấu tạo賬 + 麵 + 價 + 值 · trướng + miến + giá + trị nghĩa thành phần: trướng + miến + giá + trị