賭個輸贏

đổ cá thâu doanh

Hán Việt: đổ cá thâu doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (cá) + (thâu) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賭個輸贏 ǔ ge shūyíng v.p. bet; wager