賴因哈特 lài yīn hā tè · lại nhân cáp đặc Hán Việt: lại nhân cáp đặc · Pinyin: lài yīn hā tè Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 因 (nhân) + 哈 (cáp) + 特 (đặc)Pinyinlài yīn hā tèHán Việtlại nhân cáp đặcCấu tạo賴 + 因 + 哈 + 特 · lại + nhân + cáp + đặc nghĩa thành phần: lại + nhân + cáp + đặc