賴有此耳 lài yǒu cǐ ěr · lại hữu thử nhĩ Hán Việt: lại hữu thử nhĩ · Pinyin: lài yǒu cǐ ěr Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 有 (hữu) + 此 (thử) + 耳 (nhĩ)Pinyinlài yǒu cǐ ěrHán Việtlại hữu thử nhĩCấu tạo賴 + 有 + 此 + 耳 · lại + hữu + thử + nhĩ nghĩa thành phần: lại + hữu + thử + nhĩ