賴有此耳

lài yǒu cǐ ěr lại hữu thử nhĩ

Hán Việt: lại hữu thử nhĩ · Pinyin: lài yǒu cǐ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (hữu) + (thử) + (nhĩ)