賴比瑞亞

lài bǐ ruì yà lại bỉ thụy á

Hán Việt: lại bỉ thụy á · Pinyin: lài bǐ ruì yà

Tổng quan

Liberia (Đài Loan)

Cấu tạo: (lại) + (bỉ) + (thụy) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Liberia (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲西部,面臨大西洋。參見「賴比瑞亞共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Liberia (Tw)
  • Cihui Liberia (Tw)