賴皮饞眼 lại bì sàm nhãn Hán Việt: lại bì sàm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 皮 (bì) + 饞 (sàm) + 眼 (nhãn)Hán Việtlại bì sàm nhãnCấu tạo賴 + 皮 + 饞 + 眼 · lại + bì + sàm + nhãn nghĩa thành phần: lại + bì + sàm + nhãn Nghĩa EngCihui 賴皮饞眼 àipíchányǎn f.e. <topo.> 1. look at greedily