賴納克氏鹽 lài nà kè shì yán · lại nạp khắc thị diêm Hán Việt: lại nạp khắc thị diêm · Pinyin: lài nà kè shì yán Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 氏 (thị) + 鹽 (diêm)Pinyinlài nà kè shì yánHán Việtlại nạp khắc thị diêmCấu tạo賴 + 納 + 克 + 氏 + 鹽 · lại + nạp + khắc + thị + diêm nghĩa thành phần: lại + nạp + khắc + thị + diêm