購物節制 gòu wù jié zhì · cấu vật tiết chế Hán Việt: cấu vật tiết chế · Pinyin: gòu wù jié zhì Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 節 (tiết) + 制 (chế)Pinyingòu wù jié zhìHán Việtcấu vật tiết chếCấu tạo購 + 物 + 節 + 制 · cấu + vật + tiết + chế nghĩa thành phần: cấu + vật + tiết + chế