購買動機

gòu mǎi dòng jī cấu mãi động ki

Hán Việt: cấu mãi động ki · Pinyin: gòu mǎi dòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (mãi) + (động) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 購買動機 òumǎi dòngjī n. motive for purchasing M:¹zhǒng