購銷兩旺 cấu tiêu lưỡng vượng Hán Việt: cấu tiêu lưỡng vượng Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 銷 (tiêu) + 兩 (lưỡng) + 旺 (vượng)Hán Việtcấu tiêu lưỡng vượngCấu tạo購 + 銷 + 兩 + 旺 · cấu + tiêu + lưỡng + vượng nghĩa thành phần: cấu + tiêu + lưỡng + vượng Nghĩa EngCihui 購銷兩旺 òuxiāoliǎngwàng f.e. brisk buying and selling