賽季結束 sài jì jié shù · tái quý kết thúc Hán Việt: tái quý kết thúc · Pinyin: sài jì jié shù Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 季 (quý) + 結 (kết) + 束 (thúc)Pinyinsài jì jié shùHán Việttái quý kết thúcCấu tạo賽 + 季 + 結 + 束 · tái + quý + kết + thúc nghĩa thành phần: tái + quý + kết + thúc