賽花

tái hoa

Hán Việt: tái hoa

Tổng quan

Thi trưng bày các loài hoa đẹp, hiếm

Cấu tạo: 赛 (tái) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thi hoa

Từ liên quan

Gần nghĩa

花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令