賽跑訓練

sài pǎo xùn liàntái bào huấn luyện

Hán Việt: tái bào huấn luyện · Pinyin: sài pǎo xùn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: 賽 (tái) + 跑 (bào) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Huấn luyện chạy đua

Đức

  • Handedict Rennlauftraining (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 训练出来 · 訓練過度 · 训练过的 · 赛跑选手 · 訓練場 · 训练不足的 · 訓練員