赛跑选手

tái bào tuyển thủ

Hán Việt: tái bào tuyển thủ

Tổng quan

người chạy nước rút

Cấu tạo: 賽 (tái) + 跑 (bào) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vận động viên chạy

Từ liên quan

Gần nghĩa

赛跑场 · 赛跑者 · 赛跑训练 · 赛跑运动员 · 选手权