訓練過度

xùn liàn guò dùhuấn luyện quá độ

Hán Việt: huấn luyện quá độ · Pinyin: xùn liàn guò dù

Tổng quan

(thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá, (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 過 (quá) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huấn luyện quá mức

Đức

  • Handedict übertrainieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 训练出来 · 训练过的 · 过度伤感 · 過度伸張 · 過度使用 · 过度供给 · 过度保护